Tin cá

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tin tức, thư từ: "Tin " một từ cổ, nguồn gốc từ chữ Hán "Ngư tín" (魚信), dùng để chỉ tin tức hoặc thư từ nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong câu chuyện cổ, "tin " thường được dùng để chỉ những thư được truyền đi một cách kỳ .
    • Truyện "Nhữ Nam tiên hiền truyện" kể rằng: Cát Nguyên nhờ một con mang "tin " đến cho Hà Bá.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tin " thường xuất hiện trong văn học cổ, truyền thuyết hoặc các câu chuyện mang tính chất thần kỳ, liên quan đến việc truyền tin qua loài .
    • Trong văn hóa dân gian, hình ảnh "tin " gợi lên sự liên lạc bí ẩn giữa thế giới con người thần linh.
Biến thể từ gần giống
  • Thư tín (danh từ): thư từ, tin tức (từ hiện đại phổ biến hơn).
  • Tin tức (danh từ): thông tin, tin đồn.
Từ đồng nghĩa
  • Thư từ: chỉ chung về thư, bức thư.
  • Bức thư: một thư cụ thể.
Lưu ý
  • "Tin " một từ Hán Việt cổ, ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, truyện kể tính chất lịch sử hoặc văn học cổ điển.
  • Từ này không nên nhầm lẫn với các từ hiện đại chỉ tin tức thông thường.
  1. Do chữ "Ngư tín", chỉ tin tức, thư từ nói chung
  2. Nhữ Nam tiên hiền truyện: Cát Nguyên thấy người bán một con to, bèn nói với anh ta: "Xin tạm phiền nhờ con ấy đến chổ ở của Hà Bá." Người bán đáp đã chết. Nguyên bèn lấy đan thư bỏ vào miệng rồi thả xuống nước, một lát con nhảy lên bờ nhả ra một bức thư màu xanh đen như cây rồi bay mất

Từ chứa "Tin cá"