Tin cá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tin tức, thư từ: "Tin cá" là một từ cổ, có nguồn gốc từ chữ Hán "Ngư tín" (魚信), dùng để chỉ tin tức hoặc thư từ nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong câu chuyện cổ, "tin cá" thường được dùng để chỉ những lá thư được truyền đi một cách kỳ bí.
- Truyện "Nhữ Nam tiên hiền truyện" kể rằng: Cát Nguyên nhờ một con cá mang "tin cá" đến cho Hà Bá.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tin cá" thường xuất hiện trong văn học cổ, truyền thuyết hoặc các câu chuyện mang tính chất thần kỳ, liên quan đến việc truyền tin qua loài cá.
- Trong văn hóa dân gian, hình ảnh "tin cá" gợi lên sự liên lạc bí ẩn giữa thế giới con người và thần linh.
Biến thể và từ gần giống
- Thư tín (danh từ): thư từ, tin tức (từ hiện đại và phổ biến hơn).
- Tin tức (danh từ): thông tin, tin đồn.
Từ đồng nghĩa
- Thư từ: chỉ chung về thư, bức thư.
- Bức thư: một lá thư cụ thể.
Lưu ý
- "Tin cá" là một từ Hán Việt cổ, ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, truyện kể có tính chất lịch sử hoặc văn học cổ điển.
- Từ này không nên nhầm lẫn với các từ hiện đại chỉ tin tức thông thường.
- Do chữ "Ngư tín", chỉ tin tức, thư từ nói chung
- Nhữ Nam tiên hiền truyện: Cát Nguyên thấy có người bán một con cá to, bèn nói với anh ta: "Xin tạm phiền nhờ con cá ấy đến chổ ở của Hà Bá." Người bán cá đáp cá đã chết. Nguyên bèn lấy đan thư bỏ vào miệng cá rồi thả xuống nước, một lát con cá nhảy lên bờ nhả ra một bức thư màu xanh đen như lá cây rồi bay mất